0102030405
gioăng thoáng khí bằng lá nhôm có khả năng chắn khí cao
| Vật liệu lớp | Độ dày lớp | Sơ đồ cấu trúc lớp |
| PET+EVOH | 0,06mm |
|
| THÚ CƯNG | 0,012mm | |
| Lớp AL | 0,02mm | |
| THÚ CƯNG | 0,012mm | |
| Lớp xốp PE | 0,24mm | |
| THÚ CƯNG | 0,012mm |
| TÍNH CHẤT VẬT LÝ | TIÊU CHUẨN KIỂM TRA THAM CHIẾU | ĐƠN VỊ | DỮ LIỆU TIÊU BIỂU |
| Luồng không khí | ASTM D737 | ml/phút @ 7Kpa | ≥80 |
| Tốc độ lưu lượng không khí điển hình | ASTM D737 | ml/phút @ 7Kpa | 230 |
| Áp suất xâm nhập của nước | ASTM D751 | KPa trong 30 giây | ≥300 |
Hệ thống màng này có thể cân bằng sự chênh lệch áp suất trong các thùng chứa hóa chất do sự khác biệt về nhiệt độ, độ cao và sự giải phóng/tiêu thụ khí gây ra, nhằm ngăn ngừa biến dạng thùng chứa và rò rỉ chất lỏng.
Lớp lót thoáng khí có thể được sử dụng trong lớp lót thoáng khí cho các thùng chứa hóa chất, và phù hợp với các hóa chất nguy hiểm nồng độ cao, hóa chất gia dụng nồng độ thấp, hóa chất nông nghiệp và các hóa chất đặc biệt khác.
Thời hạn sử dụng của sản phẩm là hai năm kể từ ngày nhận hàng, với điều kiện sản phẩm được bảo quản trong bao bì gốc ở môi trường có nhiệt độ dưới 80°F (27°C) và độ ẩm 60%.
Tất cả dữ liệu nêu trên là dữ liệu điển hình cho nguyên liệu thô của lớp lót, chỉ mang tính chất tham khảo và không nên được sử dụng làm dữ liệu đặc biệt cho việc kiểm soát chất lượng đầu ra. Tất cả thông tin kỹ thuật và lời khuyên được đưa ra ở đây đều dựa trên kinh nghiệm và kết quả thử nghiệm trước đây của MJ. MJ cung cấp thông tin này dựa trên hiểu biết tốt nhất của mình, nhưng không chịu trách nhiệm pháp lý. Khách hàng được yêu cầu kiểm tra tính phù hợp và khả năng sử dụng trong ứng dụng cụ thể, vì hiệu suất của sản phẩm chỉ có thể được đánh giá khi có đầy đủ dữ liệu vận hành cần thiết.









